Khóa trục

Tsubaki Power Locks

Khóa ma sát khoá chặt trục và gờ lồi với nhau đơn giản, mạnh mẽ và đảm bảo mà không lo bị giật ngược.

Dòng AS

Tsubaki AS Series Power Lock Tsubaki AS Series Power Lock Dòng AS

Là loại khóa trục dễ sử dụng và đa chức năng

Mã model Lực mô-men xoắn
N ・ m {kgf ・ m}
PL019X047AS 294 {30}
PL020X047AS 304 {31}
PL022X047AS 333 {34}
PL024X050AS 461 {47}
PL025X050AS 480 {49}
PL028X055AS 539 {55}
PL030X055AS 578 {59}
PL032X060AS 784 {80}
PL035X060AS 862 {88}
PL038X065AS 1029 {105}
PL040X065AS 1088 {111}
PL042X075AS 1720 {175}
PL045X075AS 1840 {188}
Mã model Lực mô-men xoắn
N ・ m {kgf ・ m}
PL048X080AS 1960 {200}
PL050X080AS 2050 {209}
PL055X085AS 2750 {281}
PL060X090AS 3000 {306}
PL065X095AS 3550 {362}
PL070X110AS 5490 {560}
PL075X115AS 5880 {600}
PL080X120AS 6270 {640}
PL085X125AS 7350 {750}
PL090X130AS 7740 {790}
PL095X135AS 8920 {910}
PL100X145AS 11560 {1180}
PL110X155AS 12600 {1290}
Mã model Lực mô-men xoắn
N ・ m {kgf ・ m}
PL120X165AS 15100 {1540}
PL130X180AS 20500 {2090}
PL140X190AS 23500 {2400}
PL150X200AS 28300 {2890}
PL160X210AS 31900 {3260}
PL170X225AS 39200 {4000}
PL180X235AS 44100 {4500}
PL190X250AS 54900 {5600}
PL200X260AS 60600 {6180}
PL220X285AS 79500 {8110}
PL240X305AS 96300 {9830}
PL260X325AS 120000 {12200}
PL280X355AS 148000 {15100}
PL300X375AS 173000 {17700}

Dòng ADN

Tsubaki ADN Series Power LockTsubaki ADN Series Power Lock Dòng ADN

Khả năng truyền gấp 1.5 đến 3 lần so với bảng đánh giá lực mô-men xoắn của dòng AS.

Mã model Lực mô-men xoắn
N ・ m {kgf ・ m}
PL019X047AD-N 382 {39}
PL020X047AD-N 402 {41}
PL022X047AD-N 441 {45}
PL024X050AD-N 647 {66}
PL025X050AD-N 676 {69}
PL028X055AD-N 755 {77}
PL030X055AD-N 784 {80}
PL032X060AD-N 1270 {130}
PL035X060AD-N 1370 {140}
PL038X065AD-N 1670 {170}
PL040X065AD-N 1760 {180}
PL042X075AD-N 3530 {360}
PL045X075AD-N 3820 {390}
Mã model Lực mô-men xoắn
N ・ m {kgf ・ m}
PL048X080AD-N 4070 {415}
PL050X080AD-N 4210 {430}
PL055X085AD-N 4610 {470}
PL060X090AD-N 6170 {630}
PL065X095AD-N 6760 {690}
PL070X110AD-N 11600 {1180}
PL075X115AD-N 12300 {1260}
PL080X120AD-N 14400 {1470}
PL085X125AD-N 15300 {1560}
PL090X130AD-N 17500 {1790}
PL095X135AD-N 18500 {1890}
PL100X145AD-N 26500 {2700}
PL110X155AD-N 31700 {3230}
Mã model Lực mô-men xoắn
N ・ m {kgf ・ m}
PL120X165AD-N 39900 {4070}
PL130X180AD-N 50700 {5170}
PL140X190AD-N 62900 {6420}
PL150X200AD-N 71900 {7340}
PL160X210AD-N 81500 {8320}
PL170X225AD-N 106000 {10800}
PL180X235AD-N 120000 {12200}
PL190X250AD-N 134000 {13700}
PL200X260AD-N 141000 {14400}
PL220X285AD-N 183000 {18700}
PL240X305AD-N 220000 {22400}
PL260X325AD-N 238000 {24300}
PL280X355AD-N 364000 {37100}
PL300X375AD-N 429000 {43800}

Dòng AE

Tsubaki AE Series Power Lock Dòng AE

Dòng khóa kinh tế có kèm chức năng định tâm.

Dòng AE
Kích thước trục áp dụng(mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 19 to ø 150 265 to 27000 27 to 2760

Dòng EL

Tsubaki EL Series Power Lock Dòng EL

Thiết kế gọn nhẹ với 2 vòng tiết kiệm không gian

Dòng EL
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 10 to ø 150 6.9 to 10500 0.7 to 1070

Dòng RE

Tsubaki RE Series Power Lock Dòng RE

Được làm từ loại thép không gỉ đặc biệt chống ăn mòn, dòng RE có thể lắp đặt qua mặt bích hoặc trực tiếp.

Dòng RE
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 5 to ø 50 5.01 to 1170 0.51 to 119

Dòng EF

Tsubaki EF Series Power Lock EF Series

Dòng EL với mặt bích và chức năng định tâm

Dòng EF
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 10 to ø 120 39 to 12600 4.0 to 1290

Dòng TF

Tsubaki TF Series Power Lock Dòng TF

Lý tưởng cho các đường kính gờ lồi nhỏ. Có kèm chức năng định tâm.

Dòng TF
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 6 to ø 90 11 to 8820 1.2 to 900

Dòng ML

Tsubaki ML Series Power Lock Dòng ML

Chức năng định tâm được cài sẵn, thao tác khóa dễ dàng, chỉ cần vặn đai ốc.

Dòng ML
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 5 to ø 75 6.76 to 2000 0.69 to 204

Dòng SL

Tsubaki SL Series Power Lock Dòng SL

Kết nối với rìa ngoài của gờ lồi

Dòng SL
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 19 to ø 245 167 to 290000 17 to 29600

Dòng KE

Tsubaki KE Series Power Lock Dòng KE

Có thể dung cho trục với phạm vi dung sai rộng (m6-h10) của kích thước trục với chức năng định tâm

Dòng KE
Kích thước trục áp dụng (mm) Lực mô-men xoắn
N · m kgf · m
ø 5 to ø 100 7.5 to 9900 0.77 to 1010

Catalogs